TỔNG HỢP 45 PHRASAL VERBS PHỔ BIẾN NHẤT

Học phrasal verb sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ. TDC sẽ giới thiệu tới các bạn  45 phrasal verbs thông dụng được sử dụng thường xuyên nhất.

Phrasal verbs (cụm động từ) sẽ giúp bạn tự tin và thoải mái hơn khi sử dụng tiếng Anh. Không còn cảm giác khô cứng trong cách diễn đạt. Nó là một trợ thủ đắc lực nếu bạn muốn giao tiếp thành thạo như người bản xứ.

  1. Ask somebody out: mời ai đó đi hẹn hò
  2. Ask around: hỏi mọi người về cùng một thứ
  3. Back something up: quay ngược, đảo chiều
  4. Blow up: phát nổ
  5. Break up: chia tay, chấm dứt mối quan hệ
  6. Break down: cảm thấy suy sụp
  7. Break down: ngừng hoạt động (máy móc, xe cộ)
  8. Bring something up: đề cập, khới ra một chủ đề nào đó
  9.  Break something down: phân tách thứ gì đó thành nhiều phần nhỏ
  10. Calm down: bình tĩnh lại sau khi vừa nổi nóng
  11. Call something off: hủy bỏ
  12. Catch up: theo kịp ai đó
  13. Check in: đến và xác nhận đăng ký phòng ở khách sạn hoặc lấy vé ở sân bay
  14. Cheer somebody up: làm ai đó vui
  15.  Clean something up: lau dọn gọn gàng
  16. Dress up: wear nice clothing – diện quần áo đẹp
  17. Do something over: do again – làm lại một việc gì đó
  18. Drop somebody/ something off: take somebody/ something somewhere and leave them/ it there – đưa ai đó/ thứ gì đó đến một nơi và để lại đó
  19.  Fall apart: break into pieces – tan vỡ thành nhiều mảnh
  20. Find out: discover – khám phá ra
  21. Figure something out: understand, find the answer – hiểu ra, tìm ra câu trả lời
  22.  Get along/ on: like each other – hòa thuận, yêu mến nhau
  23. Get over something: overcome a problem – vượt qua một vấn đề
  24. Give up: stop trying
  25. Go back: return to a place – quay trở lại một nơi nào đó
  26. Go out with somebody: date – hẹn hò ai đó
  27. Grow up: become an adult – trưởng thành, lớn lên
  28. Hang on: wait a short time – đợi trong chốc lát
  29. Get up: thức dậy
  30. Hang up: end a phone call – dập máy
  31. Hold on: wait a short time – chờ trong chốc lát
  32.  Look after somebody/ something: take care of – chăm sóc ai đó/ thứ gì đó
  33. Look into something: investigate – điều tra, nghiên cứu
  34. Look up to somebody: have a lot of respect for – ngưỡng mộ ai đó
  35. Make up: forgive each other – tha thứ, làm hòa với nhau
  36. Mix something up: confuse two or more things – nhầm lẫn giữa hai hay nhiều thứ với nhau
  37. Pass away: die – qua đời
  38. Pay for something: be punished for doing something bad – bị trừng phạt, trả giá vì làm điều gì đó xấu
  39. Put up with somebody/ something: tolerate – chịu đựng
  40. Run away: leave unexpectedly, escape – đào tẩu, bỏ chạy
  41. Set somebody up: trick, trap – lừa, gài bẫy ai đó
  42. Take after somebody: resemble a family member – giống một ai đó trong gia đình
  43.  Turn something off: stop the energy flow, switch off – tắt đi
  44.  Work out: exercise – tập thể dục
  45. Wake up: stop sleeping  tỉnh giấc

TDC tin rằng 45 phrasal verbs thông dụng này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên nhất.

Nếu bạn còn nhiều băn khoăn về danh từ trong tiếng Anh, hãy tham gia ngay các lớp học được mở trong tháng 4 tại TDC nhé. Tìm hiểu ngay tại đây

______________

🌟 TOEIC DISCOVERY CORNER – Let your English speak out! 🌟

☎ Hotline: 089.992.5588 / 089.912.5588

🏫 Add: Số 14, Ngách 1, Ngõ 10, Đường Hoàng Ngọc Phách, Đống Đa, Hà Nội.

🌐 Fanpage: https://www.facebook.com/goctoeic

📥 Instagram: https://www.instagram.com/tdcenglish/