Các thì trong tiếng Anh: Tất tần tật 12 thì trong tiếng Anh

Các thì trong tiếng Anh là phần kiến thức nền tảng cho rất nhiều kiến thức khác. Các bạn hãy cùng TDC tìm hiểu về toàn bộ 12 thì chính trong tiếng Anh trong bài ngày hôm nay nhé.

Quy ước về các dạng động từ xuất hiện trong bài:

V_infinitive ~ Động từ nguyên thể

V_ing ~ Động từ thêm đuôi -ing

V_e/es ~ Động từ thêm s/es

Vp1 ~ Động từ phân từ 1 (dùng ở thì quá khứ đơn)

Vp2 ~ Động từ phân từ 2 (dùng ở các thì hoàn thành)

 

1. Thì hiện tại đơn

Định nghĩa: Thì hiện tại đơn (tiếng Anh: simple present hay present simple) là thì hay gặp và dễ sử dụng nhất trong 12 thì, thường dùng để diễn tả các thói quen.

Cách chia động từ:

thì hiện tại đơn trong tiếng anh

Lưu ý:

do not = don’t

does not = doesn’t

Cách dùng:

– Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.

E.g. The sun rises in the east and sets in the west. (Mặt trời mọc đằng đông, lặn đằng tây)

– Diễn tả một sở thích hay hành động lặp lại nhiều lần ở hiện tại, một thói quen.

E.g. I practice speaking English every day. (Tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày)

– Diễn tả một lịch trình, một thời gian biểu.

E.g. The play begins at 9 p.m. (Vở kịch bắt đầu lúc 9h tối)

Lưu ý: Khi chia động từ với chủ ngữ là số ít, cần thêm “es” ở những động từ có chữ cái tận cùng là: -o, -s, -z, -ch, -x, -sh

Dấu hiệu nhận biết: 

Trong câu thường có trạng từ chỉ tần suất như:

Every (day/week/month/year)

Always, often, usually, sometimes, never

Once/twice a day/week/month/year.

 

2. Thì hiện tại tiếp diễn

Định nghĩa: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous hay Present Progressive) về cơ bản dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra vào thời điểm hiện tại, hay kéo dài một thời gian ở hiện tại.

Cách chia động từ:

thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng anh

Cách dùng:

– Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói

E.g. The dog is sleeping on our bed! (Chú cún đang ngủ trên giường của chúng tôi)

– Diễn tả hành động lặp đi lặp lại liên tục trong thời điểm nói hoặc tình huống tạm thời

E.g. I am walking to work these days. (Mấy hôm nay tôi phải đi bộ đi làm)

– Diễn tả kế hoạch khá chắc chắn trong tương lai (tonight, tomorrow)

E.g. We are leaving town tomorrow. (Chúng tôi sẽ rời khỏi thị trấn ngày mai)

– Diễn tả một sự thay đổi đang diễn ra

E.g. It is getting darker and darker outside. (Trời ngoài kia ngày càng tối)

– Diễn tả một sự phàn nàn về một thói quen xấu (thường đi với trạng từ always)

E.g. Henry is always sleeping in class. (Henry lúc nào cũng ngủ trong lớp)

– Diễn tả một lời cảnh báo, đề nghị

E.g. Attention, please! Our speakers are entering the meeting room. (Mọi người chú ý, các diễn giả của chúng ta đang vào phòng họp)

Dấu hiệu nhận biết: 

Trong câu thường có các trạng từ:

Now

At the moment, at present, right now

Look!

Listen!

Lưu ý: Không sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với những từ chỉ cảm giác, tri giác như: like (thích), need (cần), want (muốn), think (nghĩ), know (biết) , …

 

3. Thì hiện tại hoàn thành

Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành (tiếng Anh: present perfect) thường diễn tả về một hành động bắt đầu từ quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục đến tương lai.

Cách chia động từ:

thì hiện tại hoàn thành trong tiếng anh

Lưu ý:

– Dạng rút gọn: have not = haven’t, has not = hasn’t

– Các ngôi:

I, we, you, they have
He, she, it has

Cách dùng:

– Diễn tả một hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài đến hiện tại và có thể tiếp tục ở tương lai.

E.g. I’ve studied English for 8 years. (Tôi học tiếng Anh được 8 năm rồi)

– Diễn tả hành động ở quá khứ và để lại kết quả ở hiện tại.

E.g. I’ve just cleaned the floor. (Tôi dọn sàn rồi đó)

– Diễn tả một hành động xảy ra ở quá khứ nhưng mốc thời gian không rõ ràng.

E.g. I’ve been to Germany. (Tôi đã từng sang Đức rồi)

– Diễn tả hành động vừa mới xảy ra. (thường đi với just / already)

E.g. I’ve just opened my bank account. (Tôi vừa mở tài khoản ngân hàng rồi đó)

– Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm cá nhân

E.g. This is the first time I’ve been on a plane. (Đây là lần đầu tiên tôi ngồi máy bay)

Dấu hiệu nhận biết:

Since, for, ever, recently, lately

Just, already (đứng giữa hoặc cuối câu)

Not … yet

So far, up to now

In recent years

 

4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Định nghĩa: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (tiếng Anh: present perfect continuous) dùng để chỉ về một hành động hay sự việc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài tới hiện tại, có thể kéo dài tới tương lai và có kết quả ở hiện tại. Đặc biệt, thì này nhấn mạnh khoảng thời gian của hành động.

Cách chia động từ:

thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng anh

Cách dùng:

– Một hành động bắt đầu ở quá khứ, kéo dài liên tục đến hiện tại.

E.g. We have been waiting here for thirty minutes. (Chúng tôi chờ ở đây tận 30’ rồi)

– Một hành động vừa mới chấm dứt và kết quả ở hiện tại.

E.g. We have been swimming. That’s why my hair is wet. (Chúng tôi bơi nãy giờ nên giờ tóc mới ướt thế này)

– Một hành động bắt đầu ở quá khứ, tiếp tục đến hiện tại. (thì hiện tại hoàn thành cũng có thể được dùng trong trường hợp này)

E.g. She has been playing/has played basketball since she was fifteen. (Cô ấy chơi bóng rổ từ lúc 15 tuổi)

 

Dấu hiệu nhận biết: 

Since, for, ever, recently, lately

Just, already (đứng giữa hoặc cuối câu)

Not … yet

So far, up to now

In recent years

 

5. Thì quá khứ đơn

Định nghĩa: Thì quá khứ đơn (tiếng Anh: simple past hay past simple) dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, rõ ràng thời điểm diễn ra.

Cách chia động từ: 

thì quá khứ đơn trong tiếng anh

Lưu ý:

Các ngôi:

I, he , she, it was
We, you, they were

Dạng rút gọn:

  • did not = didn’t
  • was not = wasn’t
  • were not = weren’t

Cách dùng: 

– Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc ở trong quá khứ.

E.g. I first met my wife on December 24th 1990 (Tôi gặp vợ tôi lần đầu vào ngày 24 tháng 12 năm 1990)

– Diễn tả một thói quen trong quá khứ.

E.g. I often missed the school bus when I was at high school. (Tôi hồi học cấp 3 toàn lỡ chuyến xe buýt tới trường)

– Diễn tả một hành động xảy ra ở quá khứ có mốc thời gian rõ ràng.

E.g. I went to China last year. (Tôi tới Trung Quốc năm ngoái)

– Diễn tả một chuỗi hành động xảy ra trong quá khứ. (thường được dùng khi kể lại 1 câu chuyện, viết tiểu sử…)

E.g. He got out of the car, crossed his arms and started shouting. (Hắn ta ra khỏi xe, khoanh tay lại và bắt đầu hét lên) 

– Diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ.

E.g. My brother stepped in while I was painting the house. (Anh trai tôi bước vào trong khi tôi đang sơn nhà)

Dấu hiệu nhận biết:

Yesterday (ngày hôm qua)

Last week/month/year/decade

Ago

In 1992, 2000

 

6. Thì quá khứ tiếp diễn

Định nghĩa: Thì quá khứ tiếp diễn (tiếng Anh: past continuous) thường được dùng để nhấn mạnh quá trình hay diễn biến của một sự việc, hành động nào đó trong quá khứ.

Cách chia động từ:

thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng anh

Cách dùng:

– Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

E.g. I was going shopping at 5 p.m yesterday. (5h chiều qua tôi đang đi mua sắm)

– Diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài trong quá khứ.

E.g. Britney was singing from 10 a.m. to 5 p.m. (Britney đã hát từ 10h sáng đến 5h chiều)

– Diễn tả hai hoặc nhiều hành động diễn ra song song tại một thời điểm trong quá khứ.

E.g. My dad was cooking dinner while my mom was watching TV. (Bố tôi thì đang nấu cơm tối còn mẹ tôi thì đang xem TV)

– Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào. (thường đi với when / while)

E.g. When the teacher came in, the students were dancing the “Chicken dance”. (Khi giáo viên bước vào, các em học sinh đang nhảy ‘Chicken dance’)

Lưu ý: chia quá khứ tiếp diễn với hành động đang xảy ra, hành động chen vào chia ở thì quá khứ đơn.

– Than phiền về một thói quen xấu trong quá khứ. (đi với always)

E.g. My dad was always snoring when sleeping. (Bố tôi ngày trước chuyên ngáy lúc đang ngủ)

Dấu hiệu nhận biết:

At 6 p.m. yesterday

At this time last year

From…to… (hành động kéo dài)

 

7. Thì quá khứ hoàn thành

Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành (tiếng Anh: past perfect) dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Cách chia động từ:

thì quá khứ hoàn thành trong tiếng anh

Lưu ý:

had not = hadn’t

Cách dùng:

– Một hành động xảy ra và kết thúc trước một mốc thời gian xác định hoặc trước một hành động khác trong quá khứ.

E.g. When I arrived at the station, the train had left. (Khi tôi đến nhà ga thì con tàu đã rời bến rồi)

Lưu ý: hành động xảy ra trước chia ở quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra sau chia ở quá khứ đơn.

– Một hành động bắt đầu trước một mốc thời gian trong quá khứ, tiếp tục đến mốc thời gian đó.

E.g. I had learned English by the time I started this course. (Ở thời điểm bắt đầu khoá học này thì tôi đã đi học tiếng Anh trước rồi)

Dấu hiệu nhận biết:

Before, after

By the time

Since, for

Until then, as soon as

 

8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Định nghĩa: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (tiếng Anh: past perfect continuous) được dùng để nhấn mạnh quá trình xảy ra của một hành động bắt đầu trước một hành động khác trong quá khứ.

Cách chia động từ:

thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng anh

Cách dùng:

– Một hành động diễn ra liên tục trong 1 khoảng thời gian trước một hành động khác trong quá khứ.

E.g. I found my old notebook. I’d been looking for it for weeks. (Tôi tìm thấy vở rồi. Tôi tìm quyển vở đấy hàng mấy tuần liền)

– Một hành động bắt đầu trước một mốc thời gian trong quá khứ, và kéo dài liên tục đến mốc thời gian đó.

E.g. When we came into class, the teacher had been teaching for 25 minutes. (Khi chúng tôi vào lớp thì giáo viên đã dạy được 25 phút rồi)

Dấu hiệu nhận biết:

Before, after

By the time

Since, for

Until then, as soon as

 

9. Thì tương lai đơn

Định nghĩa: Thì tương lai đơn (tiếng Anh: simple future) thường được dùng để diễn tả dự định, kế hoạch trong tương lai, thường không có sự chuẩn bị trước.

Cách chia động từ:

thì tương lai đơn trong tiếng anh

Lưu ý:

will not = won’t

Cách dùng:

– Diễn tả một hành động sẽ xảy ra ở tương lai.

E.g. Eva will start learning English next month. (Tháng sau Eva sẽ bắt đầu học tiếng Anh)

– Diễn tả một quyết định tại thời điểm nói.

E.g. I will buy a new pen for you. (Tôi sẽ mua bút mới cho bạn)

– Diễn tả một dự đoán trong tương lai nhưng không có căn cứ.

E.g. I’m sure it will rain. (Tôi khá chắc trời sẽ mưa) 

– Diễn tả một kế hoạch không chắc chắn sẽ xảy ra.

E.g. I will travel to Australia. (Tôi sẽ đi du lịch qua Úc)

– Diễn tả một lời mời, đề nghị. (thường ở dạng câu hỏi)

E.g. Will you post these letters for me? (Bạn gửi mấy cái thư này đi cho tôi được không?)

 

* Mở rộng: Thì tương lai gần (tiếng Anh: near future) cũng được dùng để nói về những sự việc xảy ra trong tương lai, nhưng thường dựa trên một cơ sở.

Cách chia động từ:

thì tương lai gần trong tiếng anh

Cách dùng:

– Để dự đoán một sự việc sắp xảy ra. (dựa vào dấu hiệu ở hiện tại)

E.g. Look, it’s cloudy. I think it’s going to rain. (Nhìn kìa, trời nhiều mây quá. Tôi nghĩ trời sẽ mưa đấy)

– Diễn tả một kế hoạch chắc chắn sẽ xảy ra.

E.g. I am going to travel to Australia. (Tôi chắc chắn sẽ đi du lịch Úc)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn và tương lai gần:

Tomorrow

Next week/month/year

In five years/in five years’ time

Within/in the next … years

 

10. Thì tương lai tiếp diễn

Định nghĩa: Thì tương lai tiếp diễn (tiếng Anh: future continuous tense) về cơ bản diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.

Cách chia động từ:

thì tương lai tiếp diễn trong tiếng anh

Cách dùng:

– Một hành động/sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai. 

E.g. At 5 pm tomorrow, I’ll be waiting for my girlfriend at West Lake. (Vào 5h ngày mai tôi sẽ chờ bạn gái ở hồ Tây)

– Hành động đang xảy ra trong tương lai thì có hành động khác xen vào. 

E.g. When Tom gets home, I’ll be sleeping. (Khi Tom về nhà chắc tôi đang ngủ rồi)

Lưu ý: hành động đang xảy ra chia thì tương lai tiếp diễn, hành động chen vào chia ở thì hiện tại đơn.

– Hành động đã xảy ra và kéo dài liên tục trong một quãng thời gian ở trong tương lai. 

E.g. My parents are going to London, so I’ll be staying with my grandma for the next two weeks. (Bố mẹ tôi sẽ đi London, thế nên tôi sẽ ở với bà trong 2 tuần tới)

– Kế hoạch/sắp đặt cố định (đã chắc chắn hoặc mang sắc thái trang trọng) 

E.g. The band will be performing live in Paris this summer. (Ban nhạc sẽ biểu diễn trực tiếp ở Paris vào mùa hè này)

Dấu hiệu nhận biết:

Tomorrow

Next time/year/week

In the future

At … next …

 

11. Thì tương lai hoàn thành

Định nghĩa: Thì tương lai hoàn thành (tiếng Anh: future perfect) dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành tại trong tương lai.

Cách chia động từ:

thì tương lai hoàn thành trong tiếng anh

Cách dùng:

– Một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm/hành động khác xác định trong tương lai. 

E.g. By the end of this month, we’ll have finished this course. (Chúng tôi sẽ hoàn thành khóa học vào cuối tháng này) 

– Một hành động xảy ra và kéo dài đến một mốc thời gian cụ thể trong tương lai. 

E.g. By the time he’s retired, he’ll have worked in this company for twenty years. (Đến lúc nghỉ hưu thì ông ấy đã làm cho công ty này được 20 năm rồi)

Dấu hiệu nhận biết:

By the end of …

By the time …

By then

 

12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Định nghĩa: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (tiếng Anh: future perfect continuous) dùng để diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài tới một thời điểm xác định trong tương lai.

Cách chia động từ:

thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng anh

Cách dùng:

– Diễn tả một hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến một mốc thời gian cụ thể trong tương lai.

E.g. By June 2022, I will have been teaching English for 10 years. (Đến 2022 thì tôi đã dạy tiếng Anh được 10 năm rồi)

Dấu hiệu nhận biết:

Ngoài By the end of … / By the time … / By then thì tương lai hoàn thành tiếp diễn còn chưa ‘for + khoảng thời gian’ 

Xem chi tiết thì tương lai hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh

Tổng hợp kiến thức mệnh đề quan hệ

Tổng hợp kiến thức về đại từ

______________

🌟 TOEIC DISCOVERY CORNER – Let your English speak out! 🌟

☎ Hotline: 089.992.5588 / 089.912.5588

🏫 Add: Số 14, Ngách 1, Ngõ 10, Đường Hoàng Ngọc Phách, Đống Đa, Hà Nội.

🌐 Website: https://goctoeic.edu.vn/

📥 Instagram: https://www.instagram.com/tdcenglish/

📱 TikTok: https://www.tiktok.com/@wespeaktoeic

#TDC #ToeicDiscoveryCorner #tiếngAnhgiaotiếp #TiếngAnhchongườiđilàm #BuildingSkills